毎日の朝礼で安全注意事項を共有しています。
Chúng tôi chia sẻ các lưu ý an toàn trong buổi họp sáng hàng ngày.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Buổi họp/tập hợp buổi sáng, chào cờ buổi sáng (thường có phần nhắc nhở, phổ biến công việc, an toàn)
朝礼 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Buổi họp/tập hợp buổi sáng, chào cờ buổi sáng (thường có phần nhắc nhở, phổ biến công việc, an toàn).
Cách đọc là ちょうれい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちょうれい
Hán Việt: Triều Lễ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
毎日の朝礼で安全注意事項を共有しています。
Chúng tôi chia sẻ các lưu ý an toàn trong buổi họp sáng hàng ngày.
朝礼後、各自持ち場について作業を開始してください。
Sau buổi họp sáng, mỗi người hãy về vị trí của mình và bắt đầu công việc.
Từ gần nghĩa: 朝のミーティング (asa no mītingu), 朝会 (chōkai)
Từ trái nghĩa: 終礼 (shūrei), 夕礼 (yūrei)
Liên quan: スケジュール確認 (sukejūru kakunin), 危険予知活動 (kiken yochi katsudō), 体操 (taisō)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.