使用する足場材の品質は、安全性を確保するために非常に重要です。
Chất lượng vật liệu giàn giáo được sử dụng là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Chất lượng.
品質 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Chất lượng..
Cách đọc là ひんしつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひんしつ
Hán Việt: Phẩm Chất
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
使用する足場材の品質は、安全性を確保するために非常に重要です。
Chất lượng vật liệu giàn giáo được sử dụng là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.
材料の品質基準を満たしているか、厳しくチェックする必要があります。
Cần phải kiểm tra nghiêm ngặt xem vật liệu có đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng hay không.
Từ gần nghĩa: 性能 (せいのう), 規格 (きかく)
Liên quan: 検査 (けんさ), 合格 (ごうかく), 不良品 (ふりょうひん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.