この窓枠と壁の接合部には、泣き別れが生じやすいので詳細図で確認が必要だ。
Tại mối nối giữa khung cửa sổ và tường này, rất dễ xảy ra tình trạng 'khóc biệt ly' (không khớp), nên cần kiểm tra trên bản vẽ chi tiết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Tình trạng hai bộ phận đáng lẽ phải khớp nối lại bị tách rời, không liên kết chặt chẽ (lỗi thiết kế/thi công, tạo ra khe hở).
泣き別れ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Tình trạng hai bộ phận đáng lẽ phải khớp nối lại bị tách rời, không liên kết chặt chẽ (lỗi thiết kế/thi công, tạo ra khe hở)..
Cách đọc là なきわかれ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なきわかれ
Hán Việt: Khốc Biệt Ly (không khớp nối)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
この窓枠と壁の接合部には、泣き別れが生じやすいので詳細図で確認が必要だ。
Tại mối nối giữa khung cửa sổ và tường này, rất dễ xảy ra tình trạng 'khóc biệt ly' (không khớp), nên cần kiểm tra trên bản vẽ chi tiết.
図面レビューでは、構造部材の泣き別れがないか細かく確認する必要がある。
Khi kiểm tra bản vẽ, cần phải kiểm tra kỹ lưỡng xem có tình trạng 'khóc biệt ly' giữa các cấu kiện kết cấu hay không.
Từ gần nghĩa: 隙間 (すきま - sukima - khe hở), 不整合 (ふせいごう - fuseigou - không đồng bộ)
Từ trái nghĩa: 納まりが良い (osamari ga ii - khớp nối tốt), 一体化 (ittaika - hợp nhất)
Liên quan: 納まり (おさまり - osamari - chi tiết hoàn thiện), 施工不良 (せこうふりょう - sekou furyou - thi công kém), 設計ミス (せっけいミス - sekkei misu - lỗi thiết kế)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.