面接では、尊敬語と謙譲語を正しく使い分けることが重要です。
Trong phỏng vấn, việc phân biệt và sử dụng đúng kính ngữ tôn kính và khiêm nhường ngữ là rất quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Kính ngữ (dạng tôn kính), dùng để thể hiện sự tôn trọng đối với người nói về, hoặc người được nhắc đến (thường là cấp trên, khách hàng).
尊敬語 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Kính ngữ (dạng tôn kính), dùng để thể hiện sự tôn trọng đối với người nói về, hoặc người được nhắc đến (thường là cấp trên, khách hàng)..
Cách đọc là そんけいご.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そんけいご
Hán Việt: Tôn kính ngữ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
面接では、尊敬語と謙譲語を正しく使い分けることが重要です。
Trong phỏng vấn, việc phân biệt và sử dụng đúng kính ngữ tôn kính và khiêm nhường ngữ là rất quan trọng.
この表現は尊敬語なので、上司に使うべきです。
Vì đây là cách nói kính ngữ tôn kính, nên bạn phải dùng nó với cấp trên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.