彼女への思いを伝える。
Bày tỏ tình cảm của mình với cô ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Suy nghĩ, cảm xúc, tình cảm
思い trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Suy nghĩ, cảm xúc, tình cảm.
Cách đọc là おもい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おもい
Hán Việt: Tư
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
彼女への思いを伝える。
Bày tỏ tình cảm của mình với cô ấy.
彼への思いが募るばかりだ。
Tình cảm dành cho anh ấy cứ chất chồng lên.
Từ gần nghĩa: 感情 (kanjou), 気持ち (kimochi)
Từ trái nghĩa: 無関心 (mukanshin)
Liên quan: 想い (omoi), 恋 (koi), 愛 (ai)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.