Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N3

再開 (さいかい) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N3

Sự bắt đầu lại, sự khởi động lại (dịch vụ, hoạt động)

再開 nghĩa là gì?

再開 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Sự bắt đầu lại, sự khởi động lại (dịch vụ, hoạt động).

再開 đọc thế nào?

Cách đọc là さいかい.

Cách dùng 再開 trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

再開 thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: さいかい

Hán Việt: Tái Khai

Loại từ: Danh từ, Động từ suru

Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3

Ví dụ với 再開

運転再開までしばらくお待ちください。

Xin quý khách vui lòng đợi trong chốc lát cho đến khi tàu hoạt động trở lại.

事故のため停止していた電車が、まもなく運転を再開する。

Chuyến tàu đã dừng do tai nạn sẽ sớm tiếp tục hoạt động.

Từ liên quan

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang