初めての失恋は、とても辛い経験でした。
Lần thất tình đầu tiên là một trải nghiệm rất đau khổ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Thất tình, tình yêu không được đáp lại, tình yêu tan vỡ.
失恋 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Thất tình, tình yêu không được đáp lại, tình yêu tan vỡ..
Cách đọc là しつれん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しつれん
Hán Việt: Thất Luyến
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
初めての失恋は、とても辛い経験でした。
Lần thất tình đầu tiên là một trải nghiệm rất đau khổ.
彼は失恋の痛手からまだ立ち直れていない。
Anh ấy vẫn chưa thể hồi phục sau nỗi đau thất tình.
Từ gần nghĩa: 片思い (kataomoi), 破局 (hakyoku)
Từ trái nghĩa: 両思い (ryouomoi), 結ばれる (musubareru)
Liên quan: 振られる (furareru), 傷心 (shoushin)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.