足場に大きな揺れがないか、毎日点検する必要があります。
Cần kiểm tra hàng ngày xem giàn giáo có bị rung lắc lớn không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Sự rung lắc, sự dao động, sự chao đảo.
揺れ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Sự rung lắc, sự dao động, sự chao đảo..
Cách đọc là ゆれ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆれ
Hán Việt: Dao động (từ 揺れる)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
足場に大きな揺れがないか、毎日点検する必要があります。
Cần kiểm tra hàng ngày xem giàn giáo có bị rung lắc lớn không.
地震による建物の揺れで、材料が損傷していないか確認した。
Đã xác nhận xem vật liệu có bị hư hại do sự rung lắc của tòa nhà khi động đất không.
Từ gần nghĩa: 振動 (chấn động), ぐらつき (lung lay, không chắc chắn)
Từ trái nghĩa: 安定 (ổn định), 静止 (tĩnh lặng)
Liên quan: 揺れる (rung lắc), 揺れ止 (bộ phận chống rung/lắc), 揺れ幅 (biên độ rung)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.