例えば、リンゴ。
Ví dụ như táo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Ví dụ
例えば trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Ví dụ.
Cách đọc là たとえば.
Từ này đang được phân loại là Liên từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たとえば
Hán Việt: LỆ
Loại từ: Liên từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
例えば、リンゴ。
Ví dụ như táo.
健康のためには、バランスの取れた食事が大切です。例えば、野菜をたくさん食べるとか。
Để có sức khỏe tốt, bữa ăn cân bằng là rất quan trọng. Ví dụ, ăn nhiều rau chẳng hạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.