彼は心を込めて手紙を書いた。
Anh ấy đã viết lá thư bằng tất cả tấm lòng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Bao gồm, dồn vào, cho vào
込める trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Bao gồm, dồn vào, cho vào.
Cách đọc là こめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こめる
Hán Việt: Vô
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
彼は心を込めて手紙を書いた。
Anh ấy đã viết lá thư bằng tất cả tấm lòng.
弾を銃に込める。
Nạp đạn vào súng.
Từ gần nghĩa: 入れる (いれる), 含む (ふくむ)
Từ trái nghĩa: 取り出す (とりだす)
Liên quan: 気持ちを込める (きもちをこめる), 願いを込める (ねがいをこめる)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.