最近、忙しくて友達と会う時間がない。
Gần đây, tôi bận rộn nên không có thời gian gặp bạn bè.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Gần đây, dạo gần đây.
最近 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Gần đây, dạo gần đây..
Cách đọc là さいきん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Phó từ chỉ thời gian. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいきん
Hán Việt: Tối Cận
Loại từ: Danh từ, Phó từ chỉ thời gian
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
最近、忙しくて友達と会う時間がない。
Gần đây, tôi bận rộn nên không có thời gian gặp bạn bè.
最近どうですか?元気にしていましたか?
Dạo này bạn thế nào? Bạn có khỏe không?
Từ gần nghĩa: この頃 (このごろ), この間 (このあいだ - gần đây, nhưng chỉ một thời điểm cụ thể)
Từ trái nghĩa: 昔 (むかし - ngày xưa), 遠い昔 (とおいむかし - thời xa xưa)
Liên quan: 今日 (きょう - hôm nay), 昨日 (きのう - hôm qua), 明日 (あした - ngày mai), 将来 (しょうらい - tương lai)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.