正直(しょうじき)に理由(りゆう)を言(い)う。
Thành thật nói ra lý do.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Thành thật
正直 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Thành thật.
Cách đọc là しょうじき.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na/Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうじき
Hán Việt: CHÍNH TRỰC
Loại từ: Tính từ na/Trạng từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
正直(しょうじき)に理由(りゆう)を言(い)う。
Thành thật nói ra lý do.
正直に言うと、この映画はあまり面白くなかった。
Thành thật mà nói, bộ phim này không thú vị lắm.
Từ gần nghĩa: 率直 (そっちょく), 誠実 (せいじつ)
Từ trái nghĩa: 不正直 (ふしょうじき), 嘘つき (うそつき)
Liên quan: 嘘 (うそ), 真実 (しんじつ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.