自分の意見を表現するのは大切だ。
Việc thể hiện ý kiến của bản thân là rất quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Biểu hiện, thể hiện, diễn đạt.
表現 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Biểu hiện, thể hiện, diễn đạt..
Cách đọc là ひょうげん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひょうげん
Hán Việt: Biểu Hiện
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
自分の意見を表現するのは大切だ。
Việc thể hiện ý kiến của bản thân là rất quan trọng.
彼の絵には、深い感情が表現されている。
Trong bức tranh của anh ấy, những cảm xúc sâu sắc được thể hiện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.