表現
ひょうげん
Nghĩa: Biểu hiện, thể hiện, diễn đạt.
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
自分の意見を表現するのは大切だ。
Việc thể hiện ý kiến của bản thân là rất quan trọng.
Ví dụ 2
彼の絵には、深い感情が表現されている。
Trong bức tranh của anh ấy, những cảm xúc sâu sắc được thể hiện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ひょうげん
Nghĩa: Biểu hiện, thể hiện, diễn đạt.
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
自分の意見を表現するのは大切だ。
Việc thể hiện ý kiến của bản thân là rất quan trọng.
Ví dụ 2
彼の絵には、深い感情が表現されている。
Trong bức tranh của anh ấy, những cảm xúc sâu sắc được thể hiện.
あらわす
Nghĩa: Thể hiện / Biểu hiện
Loại: vocab
Ví dụ 1
感謝(かんしゃ)の気持ち(きもち)を言葉(ことば)に表す(あらわす)。
Thể hiện lòng biết ơn thành lời.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.