寝(ね)ている子(こ)どもを起(お)こさないように、[そっと]部屋(へや)を出(で)た。
Tôi nhẹ nhàng ra khỏi phòng để không đánh thức đứa bé đang ngủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Nhẹ nhàng, khe khẽ; để yên, giữ nguyên trạng thái; lén lút 💡 Phân tích: Là một phó từ diễn tả hành động được thực hiện một cách nhẹ nhàng, không gây tiếng động, không làm phiền người khác, hoặc giữ nguyên trạng thái ban đầu của sự vật, sự việc.
そっと trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Nhẹ nhàng, khe khẽ; để yên, giữ nguyên trạng thái; lén lút 💡 Phân tích: Là một phó từ diễn tả hành động được thực hiện một cách nhẹ nhàng, không gây tiếng động, không làm phiền người khác, hoặc giữ nguyên trạng thái ban đầu của sự vật, sự việc..
Từ này được viết và đọc là そっと.
Từ này đang được phân loại là vocab. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そっと
Hán Việt: (Không có Hán Việt tương ứng)
Loại từ: vocab
Nguồn/bài: Shinkanzen
寝(ね)ている子(こ)どもを起(お)こさないように、[そっと]部屋(へや)を出(で)た。
Tôi nhẹ nhàng ra khỏi phòng để không đánh thức đứa bé đang ngủ.
疲(つか)れているようだったから、[そっと]しておいた。
Trông anh ấy có vẻ mệt mỏi nên tôi đã để yên cho anh ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.