震災(しんさい)からの復興(ふっこう)。
Sự phục hưng sau thảm họa động đất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Phục hưng (sau thảm họa)
復興 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Phục hưng (sau thảm họa).
Cách đọc là ふっこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふっこう
Hán Việt: PHỤC HƯNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 6
震災(しんさい)からの復興(ふっこう)。
Sự phục hưng sau thảm họa động đất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.