体力の限界を感じる。
Cảm thấy giới hạn thể lực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Giới hạn (khả năng)
限界 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Giới hạn (khả năng).
Cách đọc là げんかい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げんかい
Hán Việt: HẠN GIỚI
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
体力の限界を感じる。
Cảm thấy giới hạn thể lực.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.