被災者(ひさいしゃ)を救助(きゅうじょ)する。
Cứu trợ người bị nạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Cứu trợ, cứu viện
救助 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Cứu trợ, cứu viện.
Cách đọc là きゅうじょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きゅうじょ
Hán Việt: CỨU TRỢ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
被災者(ひさいしゃ)を救助(きゅうじょ)する。
Cứu trợ người bị nạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.