日本(にほん)への留学(りゅうがく)を希望(きぼう)する。
Nguyện vọng đi du học Nhật Bản.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Hy vọng, nguyện vọng
希望 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Hy vọng, nguyện vọng.
Cách đọc là きぼう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きぼう
Hán Việt: HY VỌNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
日本(にほん)への留学(りゅうがく)を希望(きぼう)する。
Nguyện vọng đi du học Nhật Bản.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.