生活が安定する。
Cuộc sống ổn định.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Ổn định
安定 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Ổn định.
Cách đọc là あんてい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あんてい
Hán Việt: AN ĐỊNH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
生活が安定する。
Cuộc sống ổn định.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.