パン(ぱん)にハム(はむ)を挟(はさ)む।
Kẹp giăm bông vào bánh mì.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Kẹp vào, chèn vào
挟む trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Kẹp vào, chèn vào.
Cách đọc là はさむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はさむ
Hán Việt: HIỆP
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
パン(ぱん)にハム(はむ)を挟(はさ)む।
Kẹp giăm bông vào bánh mì.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.