面接(めんせつ)試験(しけん)。
Kỳ thi phỏng vấn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Phỏng vấn
面接 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Phỏng vấn.
Cách đọc là めんせつ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めんせつ
Hán Việt: Diện Tiếp
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Shinkanzen
面接(めんせつ)試験(しけん)。
Kỳ thi phỏng vấn.
彼は面接で合格した。
Anh ấy đã đậu phỏng vấn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.