豊かな(ゆたかな)自然(しぜん)を守(まも)る।
Bảo vệ thiên nhiên phong phú.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Giàu có, phong phú
豊かな trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Giàu có, phong phú.
Cách đọc là ゆたかな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆたかな
Hán Việt: PHONG
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
豊かな(ゆたかな)自然(しぜん)を守(まも)る।
Bảo vệ thiên nhiên phong phú.
彼女は豊かな想像力を持っています。
Cô ấy có một trí tưởng tượng phong phú.
Từ gần nghĩa: 豊富な
Từ trái nghĩa: 貧しい, 乏しい
Liên quan: 豊かさ, 豊かに
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.