彼はゲームに夢中で、時間を忘れて食事もしなかった。
Anh ấy mải mê chơi game đến quên cả thời gian và không ăn uống gì.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Say mê, mải mê, chăm chú
夢中 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Say mê, mải mê, chăm chú.
Cách đọc là むちゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Tính từ đuôi な. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むちゅう
Hán Việt: MỘNG TRUNG
Loại từ: Danh từ, Tính từ đuôi な
Nguồn/bài: Shinkanzen
彼はゲームに夢中で、時間を忘れて食事もしなかった。
Anh ấy mải mê chơi game đến quên cả thời gian và không ăn uống gì.
子供たちは砂遊びに夢中で、何度呼んでも返事をしなかった。
Những đứa trẻ say sưa chơi nghịch cát đến mức gọi mấy lần cũng không trả lời.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.