靴ひもがほどけたので、もう一度しっかり結び直した。
Dây giày bị tuột nên tôi đã buộc lại một lần nữa thật chặt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Buộc, thắt, nối, kết nối, hình thành, ký kết
結ぶ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Buộc, thắt, nối, kết nối, hình thành, ký kết.
Cách đọc là むすぶ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むすぶ
Hán Việt: KẾT
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Shinkanzen
靴ひもがほどけたので、もう一度しっかり結び直した。
Dây giày bị tuột nên tôi đã buộc lại một lần nữa thật chặt.
この橋は二つの街を結んでいます。
Cây cầu này nối liền hai thành phố.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.