どんな時も、家族は私の味方だ。
Dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, gia đình cũng là phe của tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Người đồng minh, phe mình, bên mình
味方 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Người đồng minh, phe mình, bên mình.
Cách đọc là みかた.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みかた
Hán Việt: VỊ PHƯƠNG
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
どんな時も、家族は私の味方だ。
Dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, gia đình cũng là phe của tôi.
彼はいつも正しいことのために味方になってくれる。
Anh ấy luôn đứng về phía tôi vì những điều đúng đắn.
Từ gần nghĩa: 仲間 (nakama), 同盟者 (doumeisha)
Từ trái nghĩa: 敵 (teki)
Liên quan: 敵 (teki), になる (ni naru), 応援 (ouen)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.