普段(ふだん)の生活(せいかつ)。
Cuộc sống thường ngày.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Thường ngày, bình thường
普段 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Thường ngày, bình thường.
Cách đọc là ふだん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふだん
Hán Việt: PHỔ ĐOẠN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
普段(ふだん)の生活(せいかつ)。
Cuộc sống thường ngày.
明日のパーティーは普段着で来てください。
Bữa tiệc ngày mai, hãy mặc quần áo thường ngày đến nhé.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.