最近、睡眠不足です。
Gần đây tôi bị thiếu ngủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Thiếu hụt; không đủ
不足 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Thiếu hụt; không đủ.
Cách đọc là ふそく.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふそく
Hán Việt: BẤT TÚC
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Shinkanzen
最近、睡眠不足です。
Gần đây tôi bị thiếu ngủ.
このプロジェクトは予算が不足している。
Dự án này đang thiếu hụt ngân sách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.