盗まれた財布を警察に取り戻してもらった。
Tôi đã được cảnh sát giúp lấy lại chiếc ví bị đánh cắp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Lấy lại, đòi lại, khôi phục, giành lại, phục hồi
取り戻す trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Lấy lại, đòi lại, khôi phục, giành lại, phục hồi.
Cách đọc là とりもどす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (Tha động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とりもどす
Hán Việt: Thủ Lại
Loại từ: Động từ nhóm 1 (Tha động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
盗まれた財布を警察に取り戻してもらった。
Tôi đã được cảnh sát giúp lấy lại chiếc ví bị đánh cắp.
彼女は深呼吸をして、ようやく冷静さを取り戻した。
Cô ấy hít thở sâu và cuối cùng đã lấy lại được sự bình tĩnh.
Từ gần nghĩa: 取り返す (とりかえす)
Từ trái nghĩa: 失う (うしなう)
Liên quan: 回復 (かいふく)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.