彼(かれ)は運動(うんどう)神経(しんけい)が鈍(にぶ)い。
Thần kinh vận động của anh ấy chậm chạp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Chậm chạp, cùn, đần độn
鈍い trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Chậm chạp, cùn, đần độn.
Cách đọc là にぶい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ i. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にぶい
Hán Việt: ĐỘN
Loại từ: Tính từ i
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
彼(かれ)は運動(うんどう)神経(しんけい)が鈍(にぶ)い。
Thần kinh vận động của anh ấy chậm chạp.
彼は頭の回転が鈍いので、冗談がなかなか通じない。
Anh ấy đầu óc chậm chạp nên khó hiểu được mấy câu đùa.
Từ gần nghĩa: 遅い, 愚かな
Từ trái nghĩa: 鋭い
Liên quan: 鈍る, 鈍感
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.