雨のせいで、電話の電波が途切れてしまった。
Do mưa, sóng điện thoại đã bị gián đoạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Bị gián đoạn, bị ngắt quãng, bị dừng lại giữa chừng
途切れる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Bị gián đoạn, bị ngắt quãng, bị dừng lại giữa chừng.
Cách đọc là とぎれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とぎれる
Hán Việt: ĐỒ THIẾT
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
雨のせいで、電話の電波が途切れてしまった。
Do mưa, sóng điện thoại đã bị gián đoạn.
彼の話は途切れることなく、夜遅くまで続いた。
Câu chuyện của anh ấy tiếp diễn không ngừng nghỉ cho đến tận khuya.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.