彼らは敵と戦った。
Họ đã chiến đấu với kẻ thù.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Chiến đấu, đánh nhau, đấu tranh
戦う trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Chiến đấu, đánh nhau, đấu tranh.
Cách đọc là たたかう.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たたかう
Hán Việt: CHIẾN ĐẤU
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Shinkanzen
彼らは敵と戦った。
Họ đã chiến đấu với kẻ thù.
選手たちは優勝を目指して戦った。
Các vận động viên đã thi đấu để giành chức vô địch.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.