メンバー(めんばー)が揃(そろ)う。
Đầy đủ thành viên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Đầy đủ, đồng đều
揃う trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Đầy đủ, đồng đều.
Cách đọc là そろう.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そろう
Hán Việt: TIỄN
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
メンバー(めんばー)が揃(そろ)う。
Đầy đủ thành viên.
この店には欲しいものが何でも揃っている。
Cửa hàng này có đủ mọi thứ tôi muốn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.