氷(こおり)の上(うえ)で滑(すべ)る。
Trượt trên băng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Trơn trượt, thi trượt
滑る trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Trơn trượt, thi trượt.
Cách đọc là すべる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すべる
Hán Việt: HOẠT
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
氷(こおり)の上(うえ)で滑(すべ)る。
Trượt trên băng.
彼は大学の入学試験に滑ってしまった。
Anh ấy đã trượt kỳ thi tuyển sinh đại học.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.