最近、視力が落ちてきました。
Gần đây, thị lực của tôi đã giảm sút.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Thị lực; khả năng nhìn của mắt
視力 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Thị lực; khả năng nhìn của mắt.
Cách đọc là しりょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しりょく
Hán Việt: THỊ LỰC
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
最近、視力が落ちてきました。
Gần đây, thị lực của tôi đã giảm sút.
このメガネは視力を矯正するのに役立ちます。
Chiếc kính này giúp điều chỉnh thị lực.
Liên quan: 視力検査, 目, 眼科
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.