この柱が屋根全体を支えている。
Cây cột này đang chống đỡ toàn bộ mái nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Chống đỡ, nâng đỡ, hỗ trợ, duy trì
支える trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Chống đỡ, nâng đỡ, hỗ trợ, duy trì.
Cách đọc là ささえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ささえる
Hán Việt: CHI
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
この柱が屋根全体を支えている。
Cây cột này đang chống đỡ toàn bộ mái nhà.
家族の支えがあったからこそ、ここまで頑張れた。
Chính vì có sự hỗ trợ của gia đình mà tôi mới có thể cố gắng đến mức này.
Từ gần nghĩa: 支持する (しじする), 助ける (たすける), 維持する (いじする)
Từ trái nghĩa: 崩す (くずす)
Liên quan: 支え (ささえ), 支持 (しじ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.