この報告書は明日までに作成しなければなりません。
Tôi phải hoàn thành báo cáo này trước ngày mai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Tạo ra, làm ra, soạn thảo, biên soạn
作成 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Tạo ra, làm ra, soạn thảo, biên soạn.
Cách đọc là さくせい.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さくせい
Hán Việt: TÁC THÀNH
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
この報告書は明日までに作成しなければなりません。
Tôi phải hoàn thành báo cáo này trước ngày mai.
新しいプロジェクトの企画書を作成中です。
Tôi đang soạn thảo bản kế hoạch cho dự án mới.
Từ gần nghĩa: 作る, 制作
Từ trái nghĩa: 削除
Liên quan: 編集, 開発
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.