週末(しゅうまつ)を家族(かぞく)と過(す)ごす।
Dành thời gian cuối tuần bên gia đình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Trải qua, dành thời gian
過ごす trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Trải qua, dành thời gian.
Cách đọc là すごす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すごす
Hán Việt: QUÁ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
週末(しゅうまつ)を家族(かぞく)と過(す)ごす।
Dành thời gian cuối tuần bên gia đình.
週末はどう過ごしましたか?
Cuối tuần bạn đã trải qua như thế nào?
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.