彼女が一生懸命に勉強する姿に感動した。
Tôi đã cảm động trước hình ảnh cô ấy chăm chỉ học tập.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Dáng vẻ, hình dáng, bộ dạng, diện mạo, tư thế
姿 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Dáng vẻ, hình dáng, bộ dạng, diện mạo, tư thế.
Cách đọc là すがた.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すがた
Hán Việt: TƯ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
彼女が一生懸命に勉強する姿に感動した。
Tôi đã cảm động trước hình ảnh cô ấy chăm chỉ học tập.
鏡に映る自分の姿を見て、少し太ったなと思った。
Nhìn hình dáng của mình phản chiếu trong gương, tôi nghĩ mình đã hơi mập lên một chút.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.