Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa

様子 và 姿: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

様子

ようす

Nghĩa: Tình trạng, vẻ bề ngoài, tình hình, điệu bộ

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

彼の病気の様子はどうですか?

Tình trạng bệnh của anh ấy thế nào rồi?

Ví dụ 2

子供たちが楽しそうに遊んでいる様子を見て安心した。

Tôi đã yên tâm khi thấy lũ trẻ đang chơi đùa một cách vui vẻ.

Xem trang chi tiết 様子 →

B

姿

すがた

Nghĩa: Dáng vẻ, hình dáng, bộ dạng, diện mạo, tư thế

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

彼女が一生懸命に勉強する姿に感動した。

Tôi đã cảm động trước hình ảnh cô ấy chăm chỉ học tập.

Ví dụ 2

鏡に映る自分の姿を見て、少し太ったなと思った。

Nhìn hình dáng của mình phản chiếu trong gương, tôi nghĩ mình đã hơi mập lên một chút.

Xem trang chi tiết 姿 →

様子 và 姿 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút