科学(かがく)技術(ぎじゅつ)が進歩(しんぽ)する।
Kỹ thuật khoa học tiến bộ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Tiến bộ
進歩 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Tiến bộ.
Cách đọc là しんぽ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: しんぽ
Hán Việt: TIẾN BỘ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
Ở cấp N3, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
科学(かがく)技術(ぎじゅつ)が進歩(しんぽ)する।
Kỹ thuật khoa học tiến bộ.
科学技術の進歩は、私たちの生活を大きく変えた。
Sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật đã thay đổi lớn cuộc sống của chúng ta.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.