彼は口では強気だけど、実際はとても優しい人だ。
Anh ấy miệng thì nói cứng rắn, nhưng thực sự là một người rất hiền lành.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Thực tế, thực sự, trên thực tế
実際 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Thực tế, thực sự, trên thực tế.
Cách đọc là じっさい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じっさい
Hán Việt: THỰC TẾ
Loại từ: Danh từ, Phó từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
彼は口では強気だけど、実際はとても優しい人だ。
Anh ấy miệng thì nói cứng rắn, nhưng thực sự là một người rất hiền lành.
この料理は見た目は地味だけど、実際に食べるととても美味しい。
Món ăn này nhìn bề ngoài thì giản dị, nhưng khi ăn thực sự rất ngon.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.