自然を守ることは私たちの義務です。
Bảo vệ thiên nhiên là nghĩa vụ của chúng ta.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Tự nhiên; thiên nhiên
自然 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Tự nhiên; thiên nhiên.
Cách đọc là しぜん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Tính từ đuôi な, Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しぜん
Hán Việt: TỰ NHIÊN
Loại từ: Danh từ, Tính từ đuôi な, Trạng từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
自然を守ることは私たちの義務です。
Bảo vệ thiên nhiên là nghĩa vụ của chúng ta.
彼女はいつも自然な笑顔が魅力的だ。
Cô ấy luôn có nụ cười tự nhiên rất cuốn hút.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.