集合時刻は午前10時です。
Thời gian tập trung là 10 giờ sáng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Thời điểm, thời gian cụ thể
時刻 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Thời điểm, thời gian cụ thể.
Cách đọc là じこく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じこく
Hán Việt: THỜI KHẮC
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
集合時刻は午前10時です。
Thời gian tập trung là 10 giờ sáng.
出発時刻を確認してください。
Hãy xác nhận thời gian khởi hành.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.