目が痛いので、眼科に行かなければなりません。
Vì mắt tôi bị đau nên tôi phải đi khám mắt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Khoa mắt, chuyên khoa mắt
眼科 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Khoa mắt, chuyên khoa mắt.
Cách đọc là がんか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: がんか
Hán Việt: NHÃN KHOA
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
目が痛いので、眼科に行かなければなりません。
Vì mắt tôi bị đau nên tôi phải đi khám mắt.
この病院は眼科の設備が最新です。
Bệnh viện này có thiết bị khoa mắt rất hiện đại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.