彼の言葉を疑う余地はない。
Không có lý do gì để nghi ngờ lời nói của anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Nghi ngờ, ngờ vực, hoài nghi
疑う trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Nghi ngờ, ngờ vực, hoài nghi.
Cách đọc là うたがう.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (他動詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うたがう
Hán Việt: NGHI
Loại từ: Động từ nhóm 1 (他動詞)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
彼の言葉を疑う余地はない。
Không có lý do gì để nghi ngờ lời nói của anh ấy.
彼女は夫の浮気を疑っている。
Cô ấy đang nghi ngờ chồng mình ngoại tình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.