Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa

信じる và 疑う: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

信じる

しんじる

Nghĩa: tin, tin tưởng

Loại: Động từ

Ví dụ 1

彼の説明を信じて、もう少し待ってみることにした。

Tôi tin lời giải thích của anh ấy và quyết định thử chờ thêm một chút.

Ví dụ 2

試験の前は、自分の努力を信じることが大切だ。

Trước kỳ thi, điều quan trọng là tin vào nỗ lực của bản thân.

Xem trang chi tiết 信じる →

B

疑う

うたがう

Nghĩa: Nghi ngờ, ngờ vực, hoài nghi

Loại: Động từ nhóm 1 (他動詞)

Ví dụ 1

彼の言葉を疑う余地はない。

Không có lý do gì để nghi ngờ lời nói của anh ấy.

Ví dụ 2

彼女は夫の浮気を疑っている。

Cô ấy đang nghi ngờ chồng mình ngoại tình.

Xem trang chi tiết 疑う →

信じる và 疑う khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút