お会計後、レジで受取をもらいました。
Sau khi thanh toán, tôi đã nhận biên lai ở quầy tính tiền.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Biên lai, hóa đơn; sự nhận, sự tiếp nhận
受取 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Biên lai, hóa đơn; sự nhận, sự tiếp nhận.
Cách đọc là うけとり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うけとり
Hán Việt: THỤ THỦ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
お会計後、レジで受取をもらいました。
Sau khi thanh toán, tôi đã nhận biên lai ở quầy tính tiền.
郵便物の受取は、毎日午後に行われます。
Việc tiếp nhận bưu phẩm được thực hiện vào mỗi buổi chiều.
Từ gần nghĩa: 受取書
Liên quan: 受取る
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.