友達と一緒に映画を見た
Tôi xem phim cùng với bạn bè
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
cùng nhau
一緒 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là cùng nhau.
Cách đọc là いっしょ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いっしょ
Hán Việt: cùng một lúc
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
友達と一緒に映画を見た
Tôi xem phim cùng với bạn bè
一緒に食事をしましょう
Hãy ăn cùng nhau nhé
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.