別々
べつべつ
Nghĩa: Riêng biệt
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
お支払いは別々にしますか。
Quý khách thanh toán riêng chứ ạ?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
べつべつ
Nghĩa: Riêng biệt
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
お支払いは別々にしますか。
Quý khách thanh toán riêng chứ ạ?
いっしょ
Nghĩa: cùng nhau
Loại: 名詞
Ví dụ 1
友達と一緒に映画を見た
Tôi xem phim cùng với bạn bè
Ví dụ 2
一緒に食事をしましょう
Hãy ăn cùng nhau nhé
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.